好爲人師

hào wéi rén shī hảo vi nhân sư

Hán Việt: hảo vi nhân sư · Pinyin: hào wéi rén shī

Tổng quan

thích lên lớp người khác (thành ngữ)

Cấu tạo: (hảo) + (vi) + (nhân) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thích lên lớp người khác (thành ngữ)

Eng

  • Cihui 好為人師 àowéirénshī f.e. 1. like to show off one's knowledge | Tā bù dǒng duōshǎo, què ∼. He doesn't know much, but he likes to show off his knowledge. 2. be fond of teaching others