好爲虛勢 hào wéi xū shì · hảo vi hư thế Hán Việt: hảo vi hư thế · Pinyin: hào wéi xū shì Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 爲 (vi) + 虛 (hư) + 勢 (thế)Pinyinhào wéi xū shìHán Việthảo vi hư thếCấu tạo好 + 爲 + 虛 + 勢 · hảo + vi + hư + thế nghĩa thành phần: hảo + vi + hư + thế