好生坐着 hảo sanh tọa trứ Hán Việt: hảo sanh tọa trứ Tổng quan Ngồi yên đấy Cấu tạo: 好 (hảo) + 生 (sanh) + 坐 (tọa) + 着 (trứ)Hán Việthảo sanh tọa trứCấu tạo好 + 生 + 坐 + 着 · hảo + sanh + tọa + trứ nghĩa thành phần: hảo + sanh + tọa + trứ Nghĩa ViệtCihui Ngồi yên đấy