好生惡殺 hào shēng wù shā · hảo sanh ác sát Hán Việt: hảo sanh ác sát · Pinyin: hào shēng wù shā Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 生 (sanh) + 惡 (ác) + 殺 (sát)Pinyinhào shēng wù shāHán Việthảo sanh ác sátCấu tạo好 + 生 + 惡 + 殺 · hảo + sanh + ác + sát nghĩa thành phần: hảo + sanh + ác + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好生:爱惜生命。爱惜生命,不好杀戮。