好生惡殺

hào shēng wù shā hảo sanh ác sát

Hán Việt: hảo sanh ác sát · Pinyin: hào shēng wù shā

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (sanh) + (ác) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愛惜生靈,憎惡殺戮。《舊唐書.卷九六.姚崇傳》:「陛下好生惡殺,此事請不煩出敕,乞容臣出牒處分。」