好能見度 hảo năng kiến độ Hán Việt: hảo năng kiến độ Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 能 (năng) + 見 (kiến) + 度 (độ)Hán Việthảo năng kiến độCấu tạo好 + 能 + 見 + 度 · hảo + năng + kiến + độ nghĩa thành phần: hảo + năng + kiến + độ Nghĩa EngCihui 好能見度 ǎo néngjiàndù n. good visibility