好自爲之
hảo tự vi chi
Hán Việt: hảo tự vi chi · Pinyin: hào zì wéi zhī
Tổng quan
cố gắng hết sức | cải thiện bản thân | tự lo liệu | bạn phải tự lo
Nghĩa
Việt
- Cihui cố gắng hết sức | cải thiện bản thân | tự lo liệu | bạn phải tự lo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劝别人或自勉要好好地活下去或干下去。
- Tân Hoa Tự Điển 自己妥善处置,好好干。
- Tân Hoa Tự Điển 为干,做。喜欢自己亲手去做。
Eng
- CC-CEDICT to do one's best; to shape up; to fend for oneself|you're on your own
- Cihui 好自為之 ǎozìwéizhī f.e. rely on one's own resources | Xīwàng nǐ ∼. I hope you rely on your own resources.