好自矜誇 hào zì jīn kuā · hảo tự căng khoa Hán Việt: hảo tự căng khoa · Pinyin: hào zì jīn kuā Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 自 (tự) + 矜 (căng) + 誇 (khoa)Pinyinhào zì jīn kuāHán Việthảo tự căng khoaCấu tạo好 + 自 + 矜 + 誇 · hảo + tự + căng + khoa nghĩa thành phần: hảo + tự + căng + khoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 驕傲自滿,喜歡誇耀自己。《周書.卷七.宣帝紀》:「好自矜誇,飾非拒諫。」