好色不淫

hào sè bù yín hảo sắc bất dâm

Hán Việt: hảo sắc bất dâm · Pinyin: hào sè bù yín

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (sắc) + (bất) + (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 色:女色;淫:邪恶,过分。喜欢女色,但不过分。原是对《麻经·国风内容》的评价。后也用以泛指人。

Eng

  • Cihui 好色不淫 àosèbùyín f.e. appreciate beautiful women without being lewd