好色之徒
hảo sắc chi đồ
Hán Việt: hảo sắc chi đồ · Pinyin: hào sè zhī tú
Tổng quan
kẻ dâm đãng | kẻ mê gái | ông già dê
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ dâm đãng | kẻ mê gái | ông già dê
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喜欢女色、玩弄女性之人。
Eng
- CC-CEDICT lecher|womanizer|dirty old man
- Cihui 好色之徒 àosèzhītú n. lecher; libertine M:ge/²míng/²wèi