好行小慧

hǎo xíng xiǎo huì hảo hành tiểu tuệ

Hán Việt: hảo hành tiểu tuệ · Pinyin: hǎo xíng xiǎo huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (hành) + (tiểu) + (tuệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜歡賣弄小聰明。《論語.衛靈公》:「群居終日,言不及義,好行小慧,難矣哉!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱耍小聪明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱耍小聪明。