好衣美食 hǎo yī měi shí · hảo y mĩ thực Hán Việt: hảo y mĩ thực · Pinyin: hǎo yī měi shí Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 衣 (y) + 美 (mĩ) + 食 (thực)Pinyinhǎo yī měi shíHán Việthảo y mĩ thựcCấu tạo好 + 衣 + 美 + 食 · hảo + y + mĩ + thực nghĩa thành phần: hảo + y + mĩ + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美:美好。指吃好的,穿好的。