好言自口,莠言自口
Pinyin: hǎo yán zì kǒu,yǒu yán zì kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 言 (ngôn) + 自 (tự) + 口 (khẩu) + , + 莠 (dửu) + 言 (ngôn) + 自 (tự) + 口 (khẩu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莠:丑,坏;莠言:坏话。好话坏话都出自一人之口。指人说话反复无常。
Pinyin: hǎo yán zì kǒu,yǒu yán zì kǒu
Cấu tạo: 好 (hảo) + 言 (ngôn) + 自 (tự) + 口 (khẩu) + , + 莠 (dửu) + 言 (ngôn) + 自 (tự) + 口 (khẩu)