好語似珠 hǎo yǔ sì zhū · hảo ngữ tự châu Hán Việt: hảo ngữ tự châu · Pinyin: hǎo yǔ sì zhū Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 語 (ngữ) + 似 (tự) + 珠 (châu)Pinyinhǎo yǔ sì zhūHán Việthảo ngữ tự châuCấu tạo好 + 語 + 似 + 珠 · hảo + ngữ + tự + châu nghĩa thành phần: hảo + ngữ + tự + châu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詩文中佳言妙語很多。宋.蘇軾〈次韻答子由〉詩:「好語似珠穿一一,妄心如膜退重重。」