好謀而成

hào móu é chéng hảo mưu nhi thành

Hán Việt: hảo mưu nhi thành · Pinyin: hào móu é chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (mưu) + (nhi) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勤於思考,遇事深思熟慮而能辦好事情。《論語.述而》:「暴虎馮河,死而無悔者,吾不與也。必也臨事而懼,好謀而成者也。」《舊唐書.卷一六一.李光進傳.論曰》:「古所謂名將者,不必蒙輪拔距之材,拉虎批熊之力,要當以義終始,好謀而成。」