好讀書的 hảo độc thư đích Hán Việt: hảo độc thư đích Tổng quan ham đọc sách, sách vở Cấu tạo: 好 (hảo) + 讀 (độc) + 書 (thư) + 的 (đích)Hán Việthảo độc thư đíchCấu tạo好 + 讀 + 書 + 的 · hảo + độc + thư + đích nghĩa thành phần: hảo + độc + thư + đích Nghĩa ViệtCihui ham đọc sách, sách vở