好讓不爭

hào ràng bù zhēng hảo nhượng bất tranh

Hán Việt: hảo nhượng bất tranh · Pinyin: hào ràng bù zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (nhượng) + (bất) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐于谦让,不喜欢与他人争执。