好訴訟的

hảo tố tụng đích

Hán Việt: hảo tố tụng đích

Tổng quan

(thuộc) kiện tụng; có thể kiện, có thể tranh chấp, thích kiện tụng, hay tranh chấp (người)

Cấu tạo: (hảo) + (tố) + (tụng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) kiện tụng; có thể kiện, có thể tranh chấp, thích kiện tụng, hay tranh chấp (người)