好語似珠 hǎo yǔ sì zhū · hảo ngữ tự châu Hán Việt: hảo ngữ tự châu · Pinyin: hǎo yǔ sì zhū Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 語 (ngữ) + 似 (tự) + 珠 (châu)Pinyinhǎo yǔ sì zhūHán Việthảo ngữ tự châuCấu tạo好 + 語 + 似 + 珠 · hảo + ngữ + tự + châu nghĩa thành phần: hảo + ngữ + tự + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗文中警句妙语很多。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诗文中多隽语。