好說話兒
hảo thuyết thoại nhi
Hán Việt: hảo thuyết thoại nhi
Tổng quan
dễ tính: dễ bàn bạc/dễ nói chuyện
Nghĩa
Việt
- Cihui dễ tính: dễ bàn bạc/dễ nói chuyện
Eng
- Cihui 好說話兒 ǎo shuōhuàr ►See hǎo shuōhuà
Hán Việt: hảo thuyết thoại nhi
dễ tính: dễ bàn bạc/dễ nói chuyện