好諛惡直

hào yú wù zhí hảo du ác trực

Hán Việt: hảo du ác trực · Pinyin: hào yú wù zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (du) + (ác) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谀:讨好奉承;直:正直。喜欢讨好奉承,厌恶正直劝谏。