好謀善斷
hảo mưu thiện đoạn
Hán Việt: hảo mưu thiện đoạn · Pinyin: hào móu shàn duàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 善:擅长;断:决断。形容人能不断思考,并善于判断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.勤于思考,善于作出判断。
- Tân Hoa Tự Điển 善擅长;断决断。形容人能不断思考,并善于判断。
Eng
- Cihui 好謀善斷 àomóushànduàn f.e. resourceful and decisive