好謀無決

hào móu wú jué hảo mưu vô quyết

Hán Việt: hảo mưu vô quyết · Pinyin: hào móu wú jué

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (mưu) + (vô) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好:喜爱,善于;谋:策划,思考。对问题思考策划得多,但却不能或不善于作出判断或决断。