好謀無斷 hào móu wú duàn · hảo mưu vô đoạn Hán Việt: hảo mưu vô đoạn · Pinyin: hào móu wú duàn Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 謀 (mưu) + 無 (vô) + 斷 (đoạn)Pinyinhào móu wú duànHán Việthảo mưu vô đoạnCấu tạo好 + 謀 + 無 + 斷 · hảo + mưu + vô + đoạn nghĩa thành phần: hảo + mưu + vô + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好:喜爱,喜好;谋:计谋,谋划。爱用计谋,但缺少决断。形容人空有心计而没有胆略。