好謀而成

hào móu é chéng hảo mưu nhi thành

Hán Việt: hảo mưu nhi thành · Pinyin: hào móu é chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (mưu) + (nhi) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好:喜欢,喜爱。指勤于思考,遇事能深思熟虑而办好事情。