好象真實

hảo tượng chân thật

Hán Việt: hảo tượng chân thật

Tổng quan

vẻ thật, việc có vẻ thật

Cấu tạo: (hảo) + (tượng) + (chân) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ thật, việc có vẻ thật