好运

hǎo yùnhảo vận

Hán Việt: hảo vận · Pinyin: hǎo yùn

Tổng quan

vận may; dịp may

新华 · Tân Hoa Đại lục

好的运气或机遇:交了~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

幸運。如:「你真好運,統一發票對獎,中了二百萬元。」

Cấu tạo: 好 (hảo) + 運 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chúc may mắn
  • Biên soạn good luck

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幸運。如:「你真好運,統一發票對獎,中了二百萬元。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好的运气或机遇:交了~。
  • Kaggle Zh-Vi fortune

Eng

  • Cihui good luck

Đức

  • Handedict Viel Glück!

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

倒运 · 厄运 · 恶运