好逢迎者 hǎo féng yíng zhě · hảo phùng nghênh giả Hán Việt: hảo phùng nghênh giả · Pinyin: hǎo féng yíng zhě Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 逢 (phùng) + 迎 (nghênh) + 者 (giả)Pinyinhǎo féng yíng zhěHán Việthảo phùng nghênh giảCấu tạo好 + 逢 + 迎 + 者 · hảo + phùng + nghênh + giả nghĩa thành phần: hảo + phùng + nghênh + giả