好量子數 hǎo liàng zǐ shù · hảo lượng tử sổ Hán Việt: hảo lượng tử sổ · Pinyin: hǎo liàng zǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 量 (lượng) + 子 (tử) + 數 (sổ)Pinyinhǎo liàng zǐ shùHán Việthảo lượng tử sổCấu tạo好 + 量 + 子 + 數 · hảo + lượng + tử + sổ nghĩa thành phần: hảo + lượng + tử + sổ