好長時間 hǎo cháng shí jiān · hảo trường thì gian Hán Việt: hảo trường thì gian · Pinyin: hǎo cháng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 長 (trường) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinhǎo cháng shí jiānHán Việthảo trường thì gianCấu tạo好 + 長 + 時 + 間 · hảo + trường + thì + gian nghĩa thành phần: hảo + trường + thì + gian