好問決疑 hào wèn jué yí · hảo vấn quyết nghi Hán Việt: hảo vấn quyết nghi · Pinyin: hào wèn jué yí Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 問 (vấn) + 決 (quyết) + 疑 (nghi)Pinyinhào wèn jué yíHán Việthảo vấn quyết nghiCấu tạo好 + 問 + 決 + 疑 · hảo + vấn + quyết + nghi nghĩa thành phần: hảo + vấn + quyết + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜欢向别人请教,以解决自己的疑问。