好高務遠

hào gāo wù yuǎn hảo cao vụ viễn

Hán Việt: hảo cao vụ viễn · Pinyin: hào gāo wù yuǎn

Tổng quan

mơ ước hão huyền: mơ ước viển vông/tham vọng viển vông

Cấu tạo: (hảo) + (cao) + (vụ) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mơ ước hão huyền: mơ ước viển vông/tham vọng viển vông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不切实际地追求过高的目标。‘务’也作骛。