好高鶩遠 hǎo gāo wù yuǎn · hảo cao vụ viễn Hán Việt: hảo cao vụ viễn · Pinyin: hǎo gāo wù yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 高 (cao) + 鶩 (vụ) + 遠 (viễn)Pinyinhǎo gāo wù yuǎnHán Việthảo cao vụ viễnCấu tạo好 + 高 + 鶩 + 遠 · hảo + cao + vụ + viễn nghĩa thành phần: hảo + cao + vụ + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不自量力,不愿实际去处理事情。