如上所述 rú shàng suǒ shù · như thượng sở thuật Hán Việt: như thượng sở thuật · Pinyin: rú shàng suǒ shù Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 上 (thượng) + 所 (sở) + 述 (thuật)Pinyinrú shàng suǒ shùHán Việtnhư thượng sở thuậtCấu tạo如 + 上 + 所 + 述 · như + thượng + sở + thuật nghĩa thành phần: như + thượng + sở + thuật Nghĩa EngCihui 如上所述 úshàngsuǒshù f.e. as stated above