如臨末日

như lâm mạt nhật

Hán Việt: như lâm mạt nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (lâm) + (mạt) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如臨末日 úlínmòrì f.e. like one approaching the end of his days