如丸走坂

như hoàn tẩu phản

Hán Việt: như hoàn tẩu phản

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (hoàn) + (tẩu) + (phản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如丸走阪 úwánzǒubǎn f.e. quickly and easily