如今晚兒

như kim vãn nhi

Hán Việt: như kim vãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (kim) + (vãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如今晚兒 újīnwǎnr n. <coll.> nowadays; the present