如今晚兒

như kim vãn nhi

Hán Việt: như kim vãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (kim) + (vãn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如今、現在。《二十年目睹之怪現狀》第八七回:「如今晚兒是少爺咧!少奶奶咧!都藏在自己屋裡享福了。」

Eng

  • Cihui 如今晚兒 újīnwǎnr n. <coll.> nowadays; the present