如你所願 rú nǐ suǒ yuàn · như nhĩ sở nguyện Hán Việt: như nhĩ sở nguyện · Pinyin: rú nǐ suǒ yuàn Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 你 (nhĩ) + 所 (sở) + 願 (nguyện)Pinyinrú nǐ suǒ yuànHán Việtnhư nhĩ sở nguyệnCấu tạo如 + 你 + 所 + 願 · như + nhĩ + sở + nguyện nghĩa thành phần: như + nhĩ + sở + nguyện Nghĩa EngCihui as you wish