如你所知 như nhĩ sở tri Hán Việt: như nhĩ sở tri Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 你 (nhĩ) + 所 (sở) + 知 (tri)Hán Việtnhư nhĩ sở triCấu tạo如 + 你 + 所 + 知 · như + nhĩ + sở + tri nghĩa thành phần: như + nhĩ + sở + tri Nghĩa EngCihui as you know