如来藏心

như lai tàng tâm

Hán Việt: như lai tàng tâm

Tổng quan

như lai tạng tâm (術語)真如心之異名也。見真如心條。☸

Cấu tạo: (như) + (lai) + (tàng) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như lai tạng tâm (術語)真如心之異名也。見真如心條。☸