如俯拾芥 như phủ thập giới Hán Việt: như phủ thập giới Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 俯 (phủ) + 拾 (thập) + 芥 (giới)Hán Việtnhư phủ thập giớiCấu tạo如 + 俯 + 拾 + 芥 · như + phủ + thập + giới nghĩa thành phần: như + phủ + thập + giới Nghĩa EngCihui 如俯拾芥 úfǔshíjiè f.e. as easy as picking up dirt from the floor