如其不然
như kì bất nhiên
Hán Việt: như kì bất nhiên · Pinyin: rú qí bù rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如果不这样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如果不这样。
Eng
- Cihui 如其不然 úqíbùrán f.e. if that's not the case
Hán Việt: như kì bất nhiên · Pinyin: rú qí bù rán