如出一軌

rú chū yī guǐ như xuất nhất quỹ

Hán Việt: như xuất nhất quỹ · Pinyin: rú chū yī guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (xuất) + (nhất) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轨:车轮碾轧的痕迹。好像出自同一个车轨。比喻两件事情非常相似。