如刺樣痛 như thứ dạng thống Hán Việt: như thứ dạng thống Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 刺 (thứ) + 樣 (dạng) + 痛 (thống)Hán Việtnhư thứ dạng thốngCấu tạo如 + 刺 + 樣 + 痛 · như + thứ + dạng + thống nghĩa thành phần: như + thứ + dạng + thống Nghĩa EngCihui twinge