如前所述

rú qián suǒ shùnhư tiền sở thuật

Hán Việt: như tiền sở thuật · Pinyin: rú qián suǒ shù

Tổng quan

Cấu tạo: 如 (như) + 前 (tiền) + 所 (sở) + 述 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như đã nói

Đức

  • Handedict wie zuvor erläutert

Từ liên quan

Gần nghĩa

如前所说 · 所述的 · 所述对象敬语