如原以償 rú yuán yǐ cháng · như nguyên dĩ thường Hán Việt: như nguyên dĩ thường · Pinyin: rú yuán yǐ cháng Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 原 (nguyên) + 以 (dĩ) + 償 (thường)Pinyinrú yuán yǐ chángHán Việtnhư nguyên dĩ thườngCấu tạo如 + 原 + 以 + 償 · như + nguyên + dĩ + thường nghĩa thành phần: như + nguyên + dĩ + thường