如古涵今 rú gǔ hán jīn · như cổ hàm kim Hán Việt: như cổ hàm kim · Pinyin: rú gǔ hán jīn Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 古 (cổ) + 涵 (hàm) + 今 (kim)Pinyinrú gǔ hán jīnHán Việtnhư cổ hàm kimCấu tạo如 + 古 + 涵 + 今 · như + cổ + hàm + kim nghĩa thành phần: như + cổ + hàm + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包容吞吐古今。形容学识渊博。