如同兒戲

như đồng nhi hí

Hán Việt: như đồng nhi hí

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (đồng) + (nhi) + (hí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如同兒戲 útóng'érxì f.e. like child's play