如同草芥 như đồng thảo giới Hán Việt: như đồng thảo giới Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 同 (đồng) + 草 (thảo) + 芥 (giới)Hán Việtnhư đồng thảo giớiCấu tạo如 + 同 + 草 + 芥 · như + đồng + thảo + giới nghĩa thành phần: như + đồng + thảo + giới Nghĩa EngCihui 如同草芥 útóngcǎojiè f.e. no more than the weeds by the roadside